Creation Details
Prompt: “Tiểu thuyết: Bất Tử Về Cõi Trần
Chương 1: Cơn Mưa Lịch Sử
Ngày 26 tháng 2 năm 2026.
Một ngày vía Thần Tài.
Với nhiều người, đó là ngày mở hàng, cầu lộc, cầu tiền, cầu cho một năm làm ăn hanh thông. Còn với Đường Bạch, ngày ấy bắt đầu bằng mùi tanh của thủy sản đông lạnh, những tờ phiếu nhập xuất dày cộp, và kết thúc bằng một cơn mưa lớn đến mức tưởng như có thể nhấn chìm cả Sài Gòn.
Từ ô cửa kính mờ nước của Kho 3, anh đứng nhìn ra khoảng sân bốc hơi lạnh phía ngoài. Mưa trút xuống như ai úp cả một dòng sông từ trên trời đổ xuống. Từng màn nước trắng xóa quất nghiêng nghiêng trong gió, che mờ mái tôn, xe nâng, những dãy thùng xốp chất cao, và cả khoảng trời cuối chiều đang bị nuốt chửng bởi một màu xám đen đặc quánh.
Đường Bạch năm nay 38 tuổi. Anh cao 1m69, người chắc nịch, vai rộng, cánh tay nổi gân, thân hình được rèn từ những buổi tập gym chắt chiu sau giờ làm. Cái vóc dáng ấy khiến người ta dễ liên tưởng anh đến một gã làm bảo vệ, bốc xếp hay huấn luyện viên thể hình hơn là một thủ kho. Dưới ánh đèn huỳnh quang tái nhợt trong nhà kho, làn da trắng của anh càng nổi rõ, đối lập hẳn với đám công nhân da sạm nắng vẫn qua lại quanh mình.
Anh là kiểu đàn ông không nói nhiều, nhưng làm gì cũng đến nơi đến chốn. Đi làm đúng giờ. Lĩnh lương đưa vợ. Việc nhà có thể làm được thì không né. Và trong căn phòng trọ ở khu An Nông, số 822 đường Trần Văn Giàu, anh là cái cột chống vững nhất của một gia đình nhỏ.
Vợ anh tên Thúy.
Người thân thiết vẫn gọi chị là Lu.
Hai vợ chồng sống với nhau không quá ồn ào, không màu mè, nhưng bền bỉ như những ngày tháng mưu sinh nối tiếp nhau. Niềm vui lớn nhất của họ là thằng Đức, mười hai tuổi, ở nhà gọi là Gấu. Thằng bé đang gửi dưới quê An Giang cho ông bà nội chăm nom để tiện việc học, cũng để hai vợ chồng đỡ đần nhau giữa cuộc sống chật chội ở thành phố.
Những ngày mệt mỏi nhất, Đường Bạch thường mở điện thoại đọc linh tinh vài bài về lịch sử. Anh không phải người học cao, cũng chẳng dám nhận mình hiểu sâu. Chỉ là trong anh luôn có một thứ gì đó rất khó gọi tên mỗi lần đọc đến thời Trần, những trận đánh dữ dội, những đoàn chiến thuyền, những vị tướng trẻ tuổi, những con người dám lấy thân mình mà chặn bước vó ngựa phương Bắc. Có lần, đang nằm trên giường quạt máy kêu rè rè, anh nói đùa với vợ:
“Nếu được chọn sống ở một thời nào đó trong lịch sử, chắc anh chọn thời Trần.”
Thúy đang gấp quần áo, ngẩng lên nhìn anh rồi phì cười.
“Về đó chắc anh sống được ba bữa. Chưa gì đã đòi cà phê sữa đá với cơm tấm.”
Anh cười theo. Câu chuyện khi ấy chỉ là chuyện đùa.
Chiều nay, công việc chất lên như núi. Hàng về nhiều, đối tác thúc chứng từ, kho lại thiếu người. Mặc cho ngoài kia là ngày vía Thần Tài, mặc cho thiên hạ rủ nhau mua vàng cầu may, trong Kho 3 chỉ có mùi nước đá, mùi cá, tiếng xe nâng lùi, tiếng kéo pallet nghiến ken két trên nền bê tông, và những cuộc gọi thúc giục nhau đến khản giọng.
Gần 17h30, Đường Bạch mới tranh thủ bấm gọi cho vợ.
Đầu dây bên kia bắt máy rất nhanh.
“A lô, anh hả?”
“Ừ. Chắc anh về muộn.”
“Lại tăng ca nữa à?”
“Kho đang dồn hàng. Em đừng chờ cơm.”
Bên kia im lặng một thoáng, rồi giọng Thúy dịu xuống:
“Ừ, biết rồi. Vậy trên đường về ghé Bách Hóa Xanh đầu đường mua giùm em ít trứng, ít rau với miếng đậu nha. Mưa kiểu này chắc em lười ra ngoài.”
“Rồi. Còn gì nữa không?”
“Không. Anh chạy xe cẩn thận. Mưa lớn lắm.”
Đường Bạch nhìn màn nước trắng đục ngoài sân, đáp gọn:
“Biết rồi.”
Anh tắt máy, nhét điện thoại vào túi quần jean đen bó sát, rồi lại quay vào làm tiếp. Chỉ đến hơn sáu giờ, khi sổ sách tạm xong, người trong kho cũng lục tục giải tán, anh mới khoác chiếc áo mưa màu xanh đã sờn vai, đội mũ bảo hiểm và dắt chiếc xe máy ra cổng.
Bên trong áo mưa, anh vẫn mặc bộ đồ thường ngày: quần jean đen, áo thun vàng tay dài bằng cotton, thấm mồ hôi tốt, thứ anh hay mặc vào những hôm phải chạy đi chạy lại nhiều. Bộ đồ ấy, trong một buổi chiều bình thường, vốn chẳng có gì đáng chú ý. Nhưng chỉ chừng hơn nửa giờ sau, nó sẽ biến anh thành một kẻ lạc loài giữa cả một thế giới.
Anh nổ máy.
Tiếng động cơ chìm nghỉm dưới tiếng mưa.
Con đường từ công ty ra Trần Văn Giàu vốn đã đông, nay càng tắc nghẽn. Nước mưa dâng lên ngập gần nửa bánh xe. Dòng người chen chúc dưới đủ loại áo mưa màu sắc, cúi rạp người về phía trước, nhích từng chút một. Đèn xe hắt lên mặt nước những vệt sáng đứt đoạn, nhập nhoạng như một thành phố đang tan ra trong mưa.
Đường Bạch đi chậm. Rất chậm.
Hai tay anh siết chặt tay lái. Mắt không dám rời mặt đường quá lâu. Những giọt nước táp lộp bộp lên kính mũ bảo hiểm. Có lúc, một chiếc xe tải chạy qua khiến cả mảng nước đục hắt ngang người, lạnh buốt tận xương. Anh nhíu mày, đưa tay quệt qua phần kính trước, nhưng chỉ vài giây sau nước lại phủ kín.
Hai bên đường là những công trình đang xây dở, những bãi đất trống ngổn ngang cọc sắt, xà bần, tôn chắn công trường. Mưa xuống làm mọi thứ nhoè đi, méo mó đi. Ranh giới giữa mặt đường và hố nước trở nên mong manh đến mức chỉ một chút sơ sẩy cũng đủ trả giá.
Đường Bạch ráng nhớ lời vợ dặn. Ghé Bách Hóa Xanh. Mua trứng, rau, đậu. Rồi về phòng trọ. Tắm nước nóng. Ăn tối. Có thể gọi video cho Gấu dưới quê nếu còn kịp.
Những ý nghĩ rất đời thường ấy giúp anh bám chặt vào nhịp sống quen thuộc của mình.
Cho đến khi mọi thứ đột ngột lệch khỏi quỹ đạo.
Khi xe vừa qua đoạn gần một khu đất rộng có vẻ là cổng vào của một dự án bỏ dở, Đường Bạch bỗng thấy phía trước lóe lên một quầng sáng lạ.
Ban đầu anh tưởng là đèn pha.
Nhưng không phải.
Ánh sáng ấy không đi thành tia, cũng không đứng yên một chỗ. Nó xoáy tròn giữa màn mưa như một cơn lốc bị nhốt trong không khí, vừa chói lòa vừa sâu hun hút. Ở tâm xoáy là một màu vàng kim dữ dội, còn quanh rìa lại ánh lên thứ xanh lam lạnh lẽo, huyền dị, như mặt kim loại bị nung rồi dìm xuống nước đá. Mưa rơi xuyên qua quầng sáng ấy nhưng không tắt, ngược lại còn bị cuốn thành những vòng xoắn trắng xóa.
“Cái gì vậy trời...”
Câu chửi thề bật ra trong cổ họng chưa kịp tròn tiếng thì một luồng gió cực mạnh đã ập tới.
Không phải gió mưa bình thường.
Nó giống như có ai đó vừa mở toang một cánh cửa khổng lồ từ nơi rất xa, để mặc cho khí lạnh và bóng tối từ một thế giới khác tràn qua. Tiếng rít vang lên chói tai, kéo dài, nghe như gió hú qua hẻm núi, như tiếng kim loại cào trên đá, như vô số âm thanh cổ xưa chồng lên nhau thành một hợp âm méo mó.
Đường Bạch giật nảy người, bóp mạnh tay phanh.
Bánh xe trượt đi.
Chiếc xe máy lạng hẳn sang một bên rồi bất ngờ lao thẳng về phía quầng sáng như bị một lực vô hình kéo hút. Anh cố ghì tay lái, cố chống chân xuống mặt đường ngập nước, nhưng mọi phản kháng trở nên vô nghĩa. Trong khoảnh khắc cuối cùng, anh chỉ kịp thấy màn mưa trước mắt bị xé toang, rồi cả người bị ném vào một khoảng trắng mù mịt.
Một cảm giác khủng khiếp trùm lấy anh.
Như bị xé tung ra từng mảnh.
Rồi lại bị bóp ép vào với nhau.
Tai anh ù đặc. Ngực anh nghẹn cứng. Cơ thể bỗng nhẹ bẫng, không còn trọng lượng, không còn phương hướng. Trên dưới, trái phải, trước sau đều biến mất. Chỉ còn sương mù quay cuồng, những vệt sáng dài dị dạng, những tiếng nói rời rạc vụn vỡ như vọng đến từ rất nhiều năm, rất nhiều kiếp.
Có lúc anh tưởng mình nghe thấy tiếng vó ngựa.
Có lúc lại như tiếng trống trận trầm đục dội qua lồng ngực.
Rồi tất cả dừng bặt.
Không báo trước.
Không chuyển tiếp.
Không một tiếng động.
Đường Bạch choàng tỉnh trong tư thế đứng.
Hai chân anh cắm trên mặt đất. Thật. Nặng. Lạnh. Bùn sền sệt bám quanh đế giày.
Anh thở dốc, cúi xuống chống tay lên gối. Trái tim nện ầm ầm trong lồng ngực. Nước mưa không còn xối ào ào trên đầu nữa. Không khí xung quanh ẩm, lạnh, nhưng tĩnh hơn rất nhiều, như thể cơn mưa dữ dội ban nãy chỉ vừa xảy ra ở một nơi khác, một đời khác.
Anh ngẩng lên.
Rồi đứng sững.
Chiếc xe máy biến mất.
Không còn tay lái, không còn đèn trước, không còn tiếng máy nổ lụp bụp, không còn kính chiếu hậu đọng nước.
Anh giật tay sờ túi quần.
Điện thoại cũng không còn.
Không ví, không chìa khóa, không một dấu vết nào của thế giới hiện đại ngoài chính bộ đồ anh đang mặc trên người.
Đường Bạch quay một vòng thật chậm, cảm giác da đầu tê rần.
Xung quanh anh không phải đường nhựa, không phải công trình, không phải biển quảng cáo hay dãy trọ thấp lè tè quen thuộc ở Bình Tân.
Trước mắt anh là một con đường đất lầy lội, loang loáng nước mưa. Hai bên là những ngôi nhà mái ngói thấp, tường đất hoặc tường vôi đã ngả màu thời gian. Những hiên nhà gỗ đua ra, treo đèn lồng và những bó thảo mộc phơi khô. Xa hơn nữa là hàng rào tre, chuồng ngựa, bánh xe gỗ, những quang gánh và mấy chiếc xe kéo thô sơ.
Trong không khí lơ lửng mùi bùn đất ẩm, mùi khói bếp, mùi phân ngựa, mùi gỗ cũ thấm nước mưa và đâu đó là mùi thuốc bắc ngai ngái.
Âm thanh cũng khác.
Không còn tiếng còi xe.
Không còn tiếng máy nổ.
Không còn giọng loa bán hàng, nhạc quảng cáo, tiếng điện thoại reo.
Thay vào đó là tiếng người chuyện trò bằng thứ giọng Việt xưa cổ, chậm và trầm hơn, tiếng guốc mộc gõ lốc cốc, tiếng gà gáy vẳng từ một góc xóm, tiếng chuông nhỏ leng keng đâu đó trên cổ một con ngựa vừa đi ngang.
Mấy người trên đường đã nhìn thấy anh.
Họ chậm bước lại.
Một bà lão đội nón lá dừng hẳn quang gánh giữa đường, cau mày nhìn chằm chằm bộ đồ của anh. Hai đứa trẻ đang nấp dưới mái hiên liền ló đầu ra, tròn mắt nhìn đôi giày thể thao dưới chân anh như nhìn vật lạ. Một người đàn ông mặc áo dài sẫm màu, đầu quấn khăn, đi ngang qua thì khẽ nghiêng người né tránh, trong mắt lộ rõ vẻ dè chừng.
Đường Bạch đưa tay sờ lên mặt mình như để chắc rằng mình vẫn còn là mình. Cằm nhẵn. Không râu. Da vẫn lạnh vì ẩm. Môi vẫn khô. Không có vết thương nào. Không có cảm giác mình vừa bị tai nạn.
Chỉ có thế giới quanh anh là không còn đúng nữa.
“Xin lỗi...”
Anh cất tiếng, nhưng cổ họng khô khốc.
Không ai đáp.
Những ánh mắt đổ dồn về phía anh càng lúc càng nhiều.
Lúc ấy, Đường Bạch mới nhìn thấy nó.
Phía trước, cách chỗ anh đứng không xa, sừng sững một cánh cổng gỗ lớn. Cổng được dựng trên nền cao, mái cong, chạm trổ hoa văn rồng phượng uốn lượn, sắc nét đến mức dù đứng từ xa vẫn cảm nhận được khí thế cổ kính, uy nghi. Mưa đã ngớt, những giọt nước còn đọng nơi đầu mái, thỉnh thoảng rơi tách xuống nền đất.
Phía trên cổng treo một tấm biển lớn.
Mực đen.
Nền gỗ sẫm.
Nét chữ cổ thâm trầm, chắc khỏe.
Đường Bạch nheo mắt nhìn, môi mấp máy theo bản năng.
“Vạn... Tượng...”
Tim anh đập mạnh đến mức đau nhói.
Một luồng lạnh chạy thẳng từ gáy xuống sống lưng.
Vạn Tượng.
Cái tên ấy anh từng đọc qua. Không nhiều. Không thật sâu. Nhưng đủ để nó bật lên khỏi lớp ký ức lịch sử mơ hồ như một mảnh sắt bị nam châm hút mạnh. Những câu chữ rời rạc trong sách, trong những bài viết linh tinh anh đọc lúc rảnh, bỗng chốc ráp lại thành một cảm giác rợn người mà anh không muốn tin.
Nhà Trần.
Một ý nghĩ vừa hình thành, anh đã lập tức muốn gạt đi.
Không thể nào.
Không thể.
Làm gì có chuyện đang tan ca giữa Bình Tân, bị mưa quật cho tối tăm mặt mũi, rồi chỉ trong một cái chớp mắt đã văng thẳng về quá khứ?
Nhưng nếu không phải vậy, thì nơi này là đâu?
Bộ áo quần lạ lùng kia của họ giải thích thế nào?
Cánh cổng kia giải thích thế nào?
Mùi khói bếp, tiếng ngựa, con đường đất, mái ngói âm dương, những ánh mắt nhìn anh như nhìn một dị vật từ trời rơi xuống, tất cả giải thích thế nào?
Đường Bạch nuốt khan.
Lần đầu tiên trong đời, anh cảm thấy cái chữ “lạc lõng” có hình thù rõ ràng đến vậy.
Nó là chiếc điện thoại không cánh mà bay.
Là tay lái xe máy không còn trong tay.
Là việc giữa hàng chục con người trước mặt, anh lại không biết mở miệng hỏi ai, hỏi thế nào.
Là ý nghĩ về Thúy chợt ập tới khiến ngực anh thắt lại.
Giờ này chắc vợ anh đang ngồi chờ trong phòng trọ, hoặc đang dọn mấy thứ ra nấu. Có thể chị sẽ nhắn hỏi sao anh chưa về. Có thể sẽ cáu vì anh quên ghé mua đồ. Cũng có thể, chừng một lúc nữa thôi, khi gọi không được, chị sẽ bắt đầu sốt ruột.
Còn Gấu ở An Giang?
Tối nay thằng bé có chờ cuộc gọi của ba không?
Ý nghĩ ấy như lưỡi dao cùn cứa chậm vào tim anh.
Đường Bạch hít mạnh một hơi, cố kéo mình ra khỏi cảm giác choáng váng. Hoảng loạn không giúp được gì. Dù đây là đâu, dù chuyện quái quỷ gì vừa xảy ra, thì việc đầu tiên anh phải làm vẫn là đứng vững, nhìn cho rõ, nghe cho kỹ, và sống sót.
Anh bước về phía cổng.
Mỗi bước chân lún nhẹ trong bùn.
Mỗi bước như đang đi sâu hơn vào một giấc mơ kỳ dị mà anh không thể tỉnh dậy.
Khi đến gần, những đường chạm trên cánh cổng hiện ra rõ nét hơn: thân rồng dài, vảy nhỏ, mây xoắn, cánh chim, hoa văn sóng nước. Bàn tay anh vô thức đưa lên chạm vào mặt gỗ. Gỗ lạnh, ẩm, nhám, rất thật. Thật đến mức mọi hy vọng rằng mình đang nằm mê trên nền xi măng kho hàng bỗng tan đi sạch sẽ.
Anh đứng trước cổng thêm vài nhịp thở, rồi bước qua.
Bên trong là một khu phố nhỏ hơn, nhưng đông đúc hơn. Những mái nhà lợp ngói âm dương nối tiếp nhau. Có quán trà, hàng bánh, hàng vải, một sạp bán thuốc với những ngăn kéo gỗ xếp kín tường. Một người đàn ông đang nhóm bếp than dưới mái hiên, khói tỏa lên mang theo mùi gừng cháy. Một thiếu phụ gánh nước đi ngang, liếc thấy anh thì vội cúi đầu bước nhanh. Xa xa có tiếng một người rao hàng, giọng kéo dài, lạ tai mà vẫn mang âm điệu quen thuộc của tiếng Việt.
Cảnh vật sống động đến mức Đường Bạch rùng mình.
Nếu đây là mơ, thì cơn mơ này có mùi vị quá rõ.
Nếu đây là thật, thì cuộc đời anh từ khoảnh khắc ấy đã rẽ sang một lối không ai có thể ngờ.
Anh nhìn quanh một lượt, rồi chọn một quán nhỏ ven đường. Dưới mái hiên thấp, một nồi nước đang bốc khói, mấy chiếc ghế gỗ thấp kê quanh chiếc bàn cũ. Chủ quán là một người đàn ông ngoài năm mươi, gò má cao, râu lún phún nơi cằm, đang lau bát bằng khăn vải.
Đường Bạch tiến lại, cố làm cho giọng mình bớt run.
“Cho tôi hỏi... đây là đâu?”
Người đàn ông ngẩng lên.
Chiếc khăn trên tay ông khựng lại.
Ông nhìn Đường Bạch từ đầu đến chân.
Nhìn đôi giày.
Nhìn chiếc áo vàng tay dài.
Nhìn gương mặt trắng trẻo, tóc cắt ngắn kỳ dị.
Sắc mặt ông đổi hẳn.
Không chỉ ngạc nhiên.
Mà là hoảng.
Chiếc bát sứ trên tay ông rơi xuống nền, vỡ choang.
Âm thanh ấy làm cả quán và mấy người đi ngang cùng quay lại.
Đường Bạch giật mình lùi nửa bước.
Ông chủ quán không trả lời ngay. Môi ông run nhẹ, ánh mắt dán chặt vào mặt anh như vừa nhìn thấy một thứ gì đáng sợ hơn cả ma quỷ. Phải mất vài giây, ông mới thều thào bật ra được một câu:
“Ngươi... từ đâu tới?”
“Tôi—”
Đường Bạch chưa kịp đáp thì từ cuối phố, một giọng quát chói gắt bất ngờ xé ngang không khí:
“Kẻ kia! Đứng yên!”
Anh quay phắt lại.
Ba người lính mặc giáp nhẹ đang rẽ đám đông đi tới. Bên hông họ đeo đao. Nước mưa còn nhỏ giọt từ vành nón chiến. Ánh mắt cả ba đều ghim chặt lên người anh,lạnh, sắc và đầy cảnh giác.
Một đứa trẻ nép sau cột gỗ bỗng hét to, vừa sợ hãi vừa kích động:
“Yêu nhân! Yêu nhân ở cổng Vạn Tượng!”
Trong khoảnh khắc ấy, cả con phố như đông cứng lại.
Đường Bạch đứng giữa nền đất ướt, trong bộ quần jean đen và áo vàng ướt sũng của năm 2026, đối diện với những lưỡi đao vừa bật khỏi vỏ nửa tấc.
Và anh hiểu ra một điều.
Thứ đầu tiên thời đại này dành cho anh không phải là cơ hội để thích nghi.
Mà là nghi ngờ.
Là hiểm nguy.
Là một cánh cửa vừa mở ra lịch sử và cũng vừa khép lại toàn bộ con đường quay về quen thuộc của đời anh.
”
Art Style: Classic Action
Color Mode: Full Color
Panels: 2
Created: